nội tiếp

  1. (math.) inscrit
    • Góc nội tiếp
      angle inscrit
  2. (biol., anat.) endocrine
    • Tuyến nội tiết
      glande endocrine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nội tiếp"

nội tiếp
Một hình tròn nội tiếp bên trong một hình tam giác đều.